Minna no Nihongo Bài 46 – Tham khảo

Từ vựng mở rộng về katakana vay mượn từ tiếng châu Âu: パン, ビール, コーヒー, ドラマ, スーツ, スケジュール, インフルエンザ, ストレス… giúp nhận diện từ ngoại lai.
👋 Chỉ từ 59k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict