Minna no Nihongo Bài 43 – Tham khảo

Từ vựng mở rộng về tính cách, khí chất và ấn tượng con người: まじめ, わがまま, 誠実, 神経質, 気が強い, 気が弱い… giúp miêu tả tính cách bằng tiếng Nhật.
👋 Chỉ từ 59k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict