Minna no Nihongo Bài 41 – Tham khảo

Từ vựng mở rộng về dịch vụ địa phương: 民宿, レンタルサービス, バザー, 日本語教育, 生け花スクール… giúp đọc tờ rơi thông báo ở khu dân cư.
👋 Chỉ từ 59k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict