Bài 34 – Tham khảoTừ vựng mở rộng về dụng cụ nhà bếp, gia vị và cách chế biến: 包丁, 炊飯器, フライパン, 砂糖, 醤油, 揚げる, 煮る… giúp đọc công thức và nói về nấu ăn. Bật/Tắt PHIÊN ÂM HÁN TỰ ⚠️ Vui lòng bật JavaScript để xem nội dung trang này.