Bài 33 – Tham khảoTừ vựng mở rộng về biển báo, ký hiệu và bảng thông báo: 営業中, 準備中, 禁煙席, 非常口, 工事中, ドライクリーニング… giúp đọc biển chỉ dẫn trong đời sống. Bật/Tắt PHIÊN ÂM HÁN TỰ ⚠️ Vui lòng bật JavaScript để xem nội dung trang này.