Bài 32 – Tham khảoTừ vựng mở rộng về thời tiết và dự báo: 晴れ, 曇り, 雨, 雪, 湿度, 蒸し暑い, 台風, 降水確率… giúp nghe và hiểu bản tin thời tiết của Nhật. Bật/Tắt PHIÊN ÂM HÁN TỰ ⚠️ Vui lòng bật JavaScript để xem nội dung trang này.