Bài 23 – Tham khảo

Từ vựng mở rộng về đường sá và biển báo giao thông: 交差点, 横断歩道, 歩道橋, 一方通行, 駐車禁止… giúp đọc bản đồ đường phố và lưu ý khi đi lại.
👋 Chỉ từ 59k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict