Bài 22 – Tham khảoTừ vựng mở rộng về quần áo, giày dép và phụ kiện: 着物, スーツ, ジーンズ, 靴下, マフラー, ネクタイ… giúp miêu tả trang phục và đi mua sắm quần áo. Bật/Tắt PHIÊN ÂM HÁN TỰ ⚠️ Vui lòng bật JavaScript để xem nội dung trang này.