Bài 14 – Tham khảo

Từ vựng mở rộng về ga tàu: 改札口, 東口, 急行, 特急, 回数券, 定期券… giúp đọc biển chỉ dẫn, mua vé và đi tàu đúng tuyến.
👋 Chỉ từ 59k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict