Bài 14 – Tham khảoTừ vựng mở rộng về ga tàu: 改札口, 東口, 急行, 特急, 回数券, 定期券… giúp đọc biển chỉ dẫn, mua vé và đi tàu đúng tuyến. Bật/Tắt PHIÊN ÂM HÁN TỰ ⚠️ Vui lòng bật JavaScript để xem nội dung trang này.