Minna no Nihongo Bài 11 – Tham khảo

Từ vựng mở rộng về món ăn Nhật và đồ uống: すし, てんぷら, ラーメン, カレーライス, コーヒー, ジュース… giúp đọc menu và gọi món.
👋 Chỉ từ 59k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict