Minna no Nihongo Bài 11 – Tham khảoTừ vựng mở rộng về món ăn Nhật và đồ uống: すし, てんぷら, ラーメン, カレーライス, コーヒー, ジュース… giúp đọc menu và gọi món. Hiển thị/Ẩn Furigana ⚠️ Vui lòng bật JavaScript để xem nội dung trang này.