Bài 10 – Tham khảoTừ vựng mở rộng về các phòng trong nhà như 玄関, 台所, 風呂場, 居間, 寝室, ベランダ… giúp miêu tả nhà cửa và hỏi đường trong nhà. Bật/Tắt PHIÊN ÂM HÁN TỰ ⚠️ Vui lòng bật JavaScript để xem nội dung trang này.