Bài 10 – Tham khảo

Từ vựng mở rộng về các phòng trong nhà như 玄関, 台所, 風呂場, 居間, 寝室, ベランダ… giúp miêu tả nhà cửa và hỏi đường trong nhà.
👋 Chỉ từ 59k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict