~てまで – bahkan sampai…

1. Cấu trúc cơ bản

Cấu trúcKết hợpVí dụGhi chú
V-て + までHành động A + まで + làm Bてまでいえう。“Đến mức phải A (thường tiêu cực) để làm B”
N + までしてDanh từ hành vi + までして + làm B徹夜てつやまでして勉強べんきょうする。Biến thể nhấn mạnh công cụ/phương tiện
V-て + までしてNhấn mạnh hơnうそをついてまでしてちたいのか。Ít hơn, sắc thái mạnh

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Nói mức độ cực đoan: “đến mức phải … (thường là cách làm không mong muốn/quá đáng)”.
  • Hàm ý phê phán/không tán thành là mặc định. Nếu khen/ý chí mạnh, cần ngữ cảnh rõ.
  • Chủ thể thường là cùng một người cho cả hành vi A và mục tiêu B.

3. Ví dụ minh họa

  • 整形せいけいてまで有名ゆうめいになりたいとはおもわない。
    Tôi không đến mức muốn phẫu thuật thẩm mỹ chỉ để nổi tiếng.
  • 借金しゃっきんてまで旅行りょこうくものではない。
    Không nên đến mức đi vay nợ để đi du lịch.
  • かれてまでゆるしをうた。
    Anh ấy thậm chí đã khóc để cầu xin tha thứ.
  • 徹夜てつやまでして論文ろんぶん仕上しあげた。
    Đến mức thức trắng đêm để hoàn thành luận văn.
  • うそをついてまで評価ひょうかげたいのか。
    Cậu muốn nâng đánh giá đến mức phải nói dối à?
  • 彼女かのじょ人脈じんみゃく使つかてまで企画きかくとおした。
    Cô ấy tận dụng cả các mối quan hệ để thông qua kế hoạch.
  • 健康けんこう犠牲ぎせいにしてまではたらくべきではない。
    Không nên làm việc đến mức hy sinh sức khỏe.
  • かれ海外かいがい成功せいこうするためなら、夜通よどお練習れんしゅうてまで頑張がんばった。
    Để thành công ở nước ngoài, anh ấy đã cố gắng đến mức luyện tập suốt đêm.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Thường đi với phán đoán phủ định/khuyên can: ~てまで…ない/~てまでするな.
  • Trong khen/ngợi ý chí, thêm ngữ cảnh tích cực để tránh hiểu là phê phán.
  • N + までして làm nổi bật phương tiện cực đoan (徹夜てつや借金しゃっきんうそ中傷ちゅうしょう…).

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuÝ nghĩaKhác biệtVí dụ ngắn
~てまでĐến mức phải làm ANhấn mức độ/quá đáng, hơi tiêu cựcてまでう。
NまでしてĐến cả N cũng dùngTập trung vào phương tiện danh từ徹夜てつやまでしてやる。
~てでもDù phải làm A cũng…Ý chí mạnh, sắc thái tích cực hơnてでもく。
~までして…ないKhông đến mứcPhủ định mục tiêu cuốiうそまでしてまも必要ひつようはない
~ほどĐến mứcMức độ chung, không nhất thiết cực đoanほどつかれた。

6. Ghi chú mở rộng

  • Từ đi kèm thường mang sắc thái tiêu cực: うそ借金しゃっきん徹夜てつや犠牲ぎせい中傷ちゅうしょう違法いほう裏切うらぎり.
  • Một số văn cảnh cảm xúc có thể đảo sắc thái thành khâm phục, nhưng cần tránh mơ hồ trong bài viết học thuật.
  • Vị trí: Aてまで + V chính. Không dùng “BてまでA” khi A là mục tiêu, dễ sai trọng tâm.

7. Biến thể & cụm cố định

  • Nまでして + V: công thức cố định rất phổ biến.
  • ~てまでして + V: nhấn mạnh cực độ (hơi nặng).
  • ~てまで…ない/~までして…ない: mẫu phủ định quen thuộc.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với ~てでも: đề bài khen ý chí → chọn てでも; chê quá đáng → chọn てまで.
  • Dùng cho việc bình thường (không cực đoan) → không tự nhiên.
  • Khác chủ ngữ giữa A và B → câu mờ nghĩa/không chuẩn.
  • Thi hay gài Nまでして vs Vてまで: nhìn sau まで là して hay まで để quyết định.

So sánh – Mức độ