い-Adjて — ikonekta ang mga sugnay gamit ang i-adjectives

1. Cấu trúc cơ bản

Loại từCấu tạo với い-~djてVí dụ cấu trúcGhi chú
形容詞けいようし形容詞けいようし(bỏ い) + くてAdjくて、Mệnh đề 2Liên kết, liệt kê, lý do/hoàn cảnh
Phủ định -てAdjくなくてAdjくなくて、~Hình thái -て của phủ định
Chuỗi tính từAdj1くてAdj2やすくて便利べんりNối 2 tính từ い với nhau
Trường hợp đặc biệtいい → よくてよくて、~Không dùng “いいくて”

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Liên kết miêu tả: nối hai tính chất của cùng một chủ thể (やすくて便利べんり).
  • Diễn đạt nguyên nhân hoặc hoàn cảnh nhẹ: do tính chất ở vế 1 dẫn tới trạng thái/ cảm xúc ở vế 2 (さむくてこまる). Thường dùng cho kết quả tự nhiên, cảm xúc, khả năng, chứ ít dùng cho mệnh lệnh/ý chí trực tiếp.
  • Chuỗi thông tin: thêm bối cảnh trước khi nói nội dung chính (いそがしくて、連絡れんらくおくれました).
  • Phủ định -て (~くなくて): nêu lý do phủ định hoặc liệt kê tính chất không có.

3. Ví dụ minh họa

  • このスマホはやすくて便利べんりだ。
    Chiếc điện thoại này rẻ và tiện.
  • 部屋へやあかるくて気持きもちがいい。
    Phòng sáng nên cảm giác dễ chịu.
  • 今日きょういそがしくてけません。
    Hôm nay bận nên không thể đi được.
  • このカレーはつらくておいしい。
    Món cà ri này cay và ngon.
  • ねむくて、勉強べんきょう集中しゅうちゅうできない。
    Buồn ngủ nên không thể tập trung học.
  • えきからとおくなくてたすかります。
    Không xa ga nên đỡ quá.
  • かれやさしくてたよりになる。
    Anh ấy hiền và đáng tin cậy.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng nhiều để nêu lý do tự nhiên/cảm xúc. Khi muốn mệnh lệnh/ý chí rõ rệt, ưu tiên ので/から: さむいのでまどめました.
  • Chuỗi tính từ い: Adj1くてAdj2くて... + です.
  • Trước danh từ cũng có thể: かわいくて有名ゆうめいねこ (mèo vừa dễ thương vừa nổi tiếng).
  • Phủ định -て: たかくなくていい (không đắt là tốt rồi).

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuÝ nghĩaKhác biệtVí dụ ngắn
AdjくてLiên kết/lý do nhẹTự nhiên/cảm xúc/khả năngさむくてこま
AdjいしLiệt kê lý doSắc thái trình bày nhiều lý doやすいし便利べんり
ので/からNguyên nhânDùng tốt với ý chí/mệnh lệnhさむいのでめました
形容詞けいようし + でLiên kết với な形容詞けいようしHình thái tương ứng với い-くてしずかでひろ

6. Ghi chú mở rộng

  • “いい” → “よくて”; “かっこいい” → “かっこよくて”.
  • Tránh dùng trực tiếp với mệnh lệnh/đề nghị: “あつくて、まどけてください” không tự nhiên; dùng ので/から hoặc “あついので、まどけてください”.
  • Trong văn miêu tả, chuỗi Adjくて giúp câu tự nhiên, mạch lạc hơn so với “そして”.

7. Biến thể & cụm cố định

  • ~くて~て: nối nhiều tính từ い liên tiếp.
  • ~くなくて: nối hoặc nêu nguyên nhân ở dạng phủ định. ~くなくても: “dù không…/không cần… vẫn…”. Hai mẫu không nên gộp làm một.
  • ~くて仕方しかたがない/~くてたまらない: ... đến mức không chịu nổi.
  • ~くてよかった: ... nên thật may.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng “いいくて” sai; đúng: よくて.
  • Nhầm dùng くて với な形容詞けいようし: “しずかくて” sai; đúng: しずかで.
  • Dùng くて cho mệnh lệnh/ý chí trực tiếp dễ bị trừ điểm; nên đổi sang から/ので trong bài thi.
  • Quên bỏ い trước khi thêm くて: “こういくて” sai; đúng: たかくて.

Chia tính từ & biến đổi trạng thái