どういう~ — anong uri ng…? / ano ang ibig mong sabihin?

1. Cấu trúc cơ bản

DạngCấu tạo với どういう~Ví dụ cấu trúcGhi chú
Định ngữどういう + Nどういうひとほん意味いみ“Loại/kiểu/ý gì”
Cụm nghi vấnどういうこと(ですか)それ、どういうこと?“Ý là sao?/Thế là thế nào?”
Cách thứcどういうふうに + Vどういうふうに使つかいますかHỏi “bằng cách nào/ra sao”
Lý do (cố định)どういうわけで/どういうわけかどういうわけかおくれた“Vì lý do gì/không hiểu sao”
Hỏi định nghĩa~とはどういうこと(ですか)多様たようせいとはどういうことですかKết hợp với とは để yêu cầu định nghĩa

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • “どういう~” hỏi về loại, tính chất, nội dung cụ thể hoặc ý định/ý nghĩa của từ/câu trước đó.
  • Tone có thể trung tính (hỏi thông tin) hoặc mang sắc thái chất vấn, yêu cầu giải thích tùy ngữ cảnh/ngữ điệu.
  • So với どんな: どういう thường yêu cầu thông tin xác thực/định nghĩa cụ thể hơn, ít chủ quan.
  • “どういうこと?” mạnh hơn “どういう意味いみ?”; cái sau thiên về ý nghĩa của từ/câu, cái trước về tình huống/sự việc.

3. Ví dụ minh họa

  • どういう映画えいがきですか。
    Bạn thích phim kiểu gì?
  • それはどういう意味いみですか。
    Cái đó có nghĩa là gì?
  • 昨日きのう発言はつげんどういうつもりですか。
    Phát ngôn hôm qua của anh là với ý định gì vậy?
  • この単語たんご英語えいごどういうんですか。
    Từ này tiếng Anh là gì?
  • 突然とつぜんないなんて、どういうこと
    Tự nhiên bảo không đến, là sao vậy?
  • どういうふうに設定せっていすればいいですか。
    Nên cài đặt như thế nào?
  • どういうわけか接続せつぞくできない。
    Không hiểu sao lại không kết nối được.
  • 責任せきにん”とはどういうことか、れいげて説明せつめいしてください。
    “Trách nhiệm” là gì, hãy nêu ví dụ và giải thích.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng khi muốn người nghe định nghĩa/miêu tả rõ ràng, cụ thể; phù hợp trong hỏi đáp, họp, lớp học.
  • Ngữ điệu cao/thấp quyết định lịch sự: どういう意味いみでしょうか (lịch sự) vs どういうつもり? (gay gắt).
  • Trong email/biên bản nên dùng どのような thay cho どういう để trang trọng.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuÝ nghĩaKhác biệtVí dụ ngắn
どういうNN như thế nào/cụ thể gìHỏi định nghĩa/nội dungどういう理由りゆう
どんなNN như thế nào (cảm nhận)Thiên về ấn tượng/chung chungどんな映画えいが
どのようなNN như thế nào (lịch sự)Trang trọng, văn viếtどのような対応たいおう
なにというNTên là gìHỏi tên riêngなにというきょく
どうやって + VLàm bằng cách nàoNhấn cách thứcどうやって

6. Ghi chú mở rộng

  • “どういうことだ” cuối câu có thể là cảm thán bất bình/ngạc nhiên: 一体いったいどういうことだ!
  • “どういうかぜまわしで” là thành ngữ: “gió nào đưa đẩy (sao hôm nay lại thế)”.
  • “どういう経緯けいいで” hỏi bối cảnh diễn biến dẫn đến kết quả.

7. Biến thể & cụm cố định

  • どういう意味いみ/どういうこと/どういう意図いと
  • どういうふうに/どうやって(cách thức gần nghĩa)
  • どういうわけで/どういうわけか
  • ~とはどういうこと(ですか)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm どういう với どれ(cái nào)/どの(N nào): どういう hỏi loại/ý, không phải chọn lựa.
  • Dùng どういう trong văn trang trọng: nên thay bằng どのような để an toàn trong JLPT đọc/viết.
  • “どういうこと?” dễ mang sắc thái công kích; trong đề JLPT, hãy chú ý ngữ cảnh để không hiểu thành câu hỏi thuần thông tin.

Liệt kê・Suy đoán