3時間待つ: thời lượng làm trạng ngữ. 一日を過ごす: 一日 là đối tượng của 過ごす nên có を
Đưa tân ngữ làm chủ ngữ
N を → N は + V
この本を読んだ → この本は読んだ。
Chuyển tân ngữ thành chủ đề.
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
を đánh dấu đối tượng bị tác động trực tiếp bởi hành động (tha động từ).
Với động từ di chuyển nhất định, を chỉ tuyến đường/điểm đi qua; với 出る/離れる, を chỉ điểm rời.
Các mẫu “NをNに/とする・呼ぶ” biểu thị biến đổi/đặt làm/gọi là.
Khoảng thời gian thường đứng trực tiếp trước động từ mà không cần を: 3時間待つ. Chỉ dùng を khi danh từ thời gian thực sự là đối tượng của động từ, như 一日を過ごす.
3. Ví dụ minh họa
窓を閉める。 Đóng cửa sổ.
道を歩く。 Đi bộ trên/men theo con đường.
駅を出る。 Ra khỏi nhà ga.
子どもを学校へ送る。 Đưa con đến trường.
価格を100円にする。 Đặt giá thành 100 yên.
彼を英雄と呼ぶ。 Gọi anh ấy là anh hùng.
休日をのんびり過ごした。 Đã trải qua kỳ nghỉ thảnh thơi.
川を渡って店に行く。 Băng qua sông để đến cửa hàng.
4. Cách dùng & sắc thái
Phân biệt tha động từ/intransitive: tha động từ đi với を, tự động từ thường đi với が.
Điểm rời: 駅を出る ~ 駅から出る đều đúng; を nhấn “rời khỏi điểm đó”, から trung tính nguồn gốc.
Trong văn nói, を phát âm như お.
Khi cần nhấn chủ thể, có thể chuyển Nを thành Nは để đưa lên chủ đề.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
Trợ từ
Chức năng
Khác biệt chính
Ví dụ ngắn
を
Tân ngữ; tuyến đường; điểm rời
Tác động trực tiếp/đi qua
道を走る。
に
Đích/điểm đến; thời điểm
Đích cụ thể, không phải tuyến
学校に行く。
へ
Hướng tới
Mơ hồ hơn に
学校へ行く。
で
Nơi xảy ra hành động; phương tiện
Không đánh dấu tân ngữ
学校で勉強する。/ バスで行く。
から
Xuất phát từ
Nguồn gốc, không phải tân ngữ
駅から出る。
6. Ghi chú mở rộng
Nhiều thành ngữ cố định dùng を: 息をする, 音楽をやる, 夢を見る (mặc dù 夢を見る là を ngầm ẩn).
“を通じて/を通して” có thể chỉ “xuyên suốt/qua”, vừa nghĩa thời gian vừa phương tiện.
Trong văn trang trọng: “これをもちまして終了といたします。” (をもって = bằng/ kể từ).
7. Biến thể & cụm cố định
〜を通じて/を通して:thông qua/xuyên suốt
〜をはじめ:tiêu biểu là…
〜をめぐって:xoay quanh (tranh luận/vấn đề)
〜をきっかけに/として:lấy … làm dịp/cơ hội
〜を込めて:gửi gắm (tình cảm)
〜を中心に:lấy … làm trung tâm
〜をもって:bằng; kể từ (trang trọng)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
Gán を cho tự động từ: ×ドアを開く → ◯ドアが開く (tự mở); ◯ドアを開ける (mở).
Sai khi đi với 行く/来る: ×日本を行く → ◯日本へ/に行く (trừ khi là tuyến đường: 道を行く).