1. Cấu trúc cơ bản
“それで” là phó từ liên kết nêu kết quả/hệ quả từ mệnh đề trước.
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ ngắn | Ghi chú |
|---|
| 文。それで、文。 | vì thế/do đó | 雨だった。それで、中止した。 | S2 là kết quả, quyết định, hành động phát sinh. |
| それで? | rồi sao?/thế nên? | それで? どうなったの? | Câu hỏi thúc giục kể tiếp (khẩu ngữ). |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Liên kết nguyên nhân → kết quả ở cấp câu: S1 nêu tình trạng/sự việc, S2 nêu kết quả tự nhiên, quyết định hay hành động hệ quả.
- Khác với だから (liên từ), それで là phó từ đứng đầu câu hai, mang sắc thái tường thuật/trình bày mạch lạc.
- Thường dùng khi S2 là động thái của người nói/người liên quan sau khi cân nhắc S1.
3. Ví dụ minh họa
- 雨が降っていた。それで、試合は中止になった。
Trời mưa. Vì thế, trận đấu bị hủy. - 頭が痛かった。それで、早退した。
Đầu tôi đau. Vì vậy tôi xin về sớm. - プリンターが壊れた。それで、新しいのを買った。
Máy in hỏng. Thế là tôi mua cái mới. - 会議が長引いた。それで、連絡が遅れました。
Họp kéo dài. Do vậy tôi liên lạc muộn. - それで? 彼は何て言ったの。
Rồi sao? Anh ấy nói gì?
4. Cách dùng & sắc thái
- Thích hợp trong tường thuật theo trình tự logic, lịch sự, rõ ràng.
- Dùng mở đầu lời đề nghị/nhờ vả dựa trên lý do trước: 故障しました。それで、修理をお願いしたいのですが。
- Trong hội thoại, それでね có thể dùng thân mật để chuyển sang kết luận/hệ quả.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Ý nghĩa | Khác biệt chính | Ví dụ ngắn |
|---|
| それで | do đó (kết quả) | Phó từ ở đầu S2 | 雨だ。それで遅れた。 |
| だから/ですから | vì vậy | Liên từ, sắc thái mạnh/trực tiếp hơn | だから遅れた。 |
| そのため | vì thế (văn viết) | Trang trọng, giải thích lý do mang tính hệ thống | そのため中止になった。 |
| そこで | vì vậy (hành động giải quyết) | S2 là biện pháp/chủ ý để xử lý S1 | 雨だ。そこで屋内でやった。 |
| そして | và rồi (tiếp nối) | Không nhất thiết là kết quả | 説明した。そして質問した。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Trong suy luận, それで giúp người nghe theo dõi mạch “vì … nên …” mà không dùng cấu trúc liên mệnh đề phức tạp.
- “それでは(では)” là mẫu khác (vậy thì/ nếu thế), không nhầm với それで.
- “それで?” có thể mang sắc thái hối thúc mạnh; trong lịch sự đổi thành “それで、どうなりましたか”。
7. Biến thể & cụm cố định
- それで、~たいのですが/~ていただけますか。
- それでね、~ (khẩu ngữ chuyển đoạn)
- それで? (thúc kể tiếp)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng それで cho liệt kê thuần túy → sai (nên dùng そして/それに).
- Nhầm それで với そこで: khi S2 là “giải pháp do người nói quyết”, そこで tự nhiên hơn.
- Dùng それで gắn mệnh đề phụ thuộc dài dòng trong một câu duy nhất → kém tự nhiên; nên chia thành hai câu.
- Trong câu hỏi, それで? có thể bị coi là thô; nên dùng dạng lịch sự trong môi trường trang trọng.