Giả định trái sự thật về quá khứ: “Nếu mà đã … (nhưng thực tế không như vậy) thì …”.
Thường biểu lộ hối tiếc, tiếc nuối, hay suy luận kết quả có thể đã xảy ra.
Vế sau hay dùng với のに/だろう/よかった(のに)/と思う/かもしれない để thể hiện hệ quả giả định.
Khác với もし~たら (trung tính), ~たなら nhấn mạnh tính “điều kiện đã không xảy ra”.
3. Ví dụ minh họa
もし彼が来ていたなら、直接話せたのに。 Nếu anh ấy đã đến thì đã có thể nói chuyện trực tiếp rồi (nhưng thực tế không đến).
もしあの時もっと勉強していたなら、合格できたかもしれない。 Nếu lúc đó học chăm hơn thì có lẽ đã đậu.
もし早く出発していたなら、渋滞に巻き込まれなかっただろう。 Nếu đã xuất phát sớm thì có lẽ đã không bị kẹt xe.
もし君が本当のことを言っていたなら、誤解は起きなかった。 Nếu cậu nói sự thật thì đã không xảy ra hiểu lầm.
もし彼女が医者だったなら、助けられたのに。 Nếu cô ấy là bác sĩ thì đã có thể cứu được (nhưng không phải).
もし注意して見ていたなら、ミスに気づけたのに。 Nếu đã chú ý quan sát thì đã có thể nhận ra lỗi.
もしも雨が止んでいたなら、試合は再開されていただろう。 Nếu mưa đã tạnh thì có lẽ trận đấu đã được tiếp tục.
4. Cách dùng & sắc thái
Nhấn mạnh tính phản thực (counterfactual) của điều kiện; phù hợp để bày tỏ tiếc nuối/giá như.
Vế sau thường đi kèm のに/だろう/よかった để biểu đạt cảm xúc và suy luận.
Văn nói thường giản lược thành もし~たら; dùng ~たなら khi muốn nhấn mạnh “điều kiện đã không xảy ra”.
Với điều kiện hiện tại/tương lai, ~たら/~なら/~ば thường trung tính hơn; ~たなら vẫn dùng được khi muốn nhấn giả định hoặc căn cứ đã đặt ra (dùng もし~たら/~なら/~ば thay thế).
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
Mẫu
Dùng khi
Sắc thái
Ví dụ ngắn
もし~たなら
Giả định quá khứ, trái thực tế
Tiếc nuối/suy luận
もし行ったなら会えたのに
もし~たら
Điều kiện chung/quá khứ/hiện tại
Trung tính, phổ dụng
もし行ったら連絡して
~ば
Điều kiện văn viết/lôgic
Trang trọng hơn, khó dùng với quá khứ phản thực
早く出れば間に合ったのに
~なら
Đưa ra giả định dựa thông tin
Điều kiện đã nêu
雨なら中止だ
~ばよかった
Hối hận
Không có vế điều kiện riêng
もっと勉強すればよかった
6. Ghi chú mở rộng
Có thể đảo trật tự để nhấn mạnh kết quả trước: 会えたのに、もし彼が来ていたなら。 (văn viết).
~ていたなら nhấn trạng thái kéo dài tại thời điểm quá khứ: 雨がやんでいたなら…
“もしも” tăng sắc thái giả định mạnh/xa vời, hay dùng trong cảnh báo/viễn cảnh: もしも地震が起きていたなら…
7. Biến thể & cụm cố định
もし~ていたなら/もし~たのなら/もしも~たならば.
Mẫu kết hợp cảm thán: ~たのに/~よかったのに/~だろうに.
Thường dùng với あの時/そのとき để neo thời điểm: もしあの時~たなら…
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
もし明日雨が降ったなら、行かない có thể dùng cho giả định tương lai, nhất là khi nhấn mạnh điều kiện. 降ったら/降れば thường trung tính và phổ biến hơn trong hội thoại.
Không dùng quá khứ ở vế điều kiện: × もし行くなら会えたのに → ✓ もし行ったなら会えたのに.
Nhầm với ~ばよかった: ~たなら cần hai vế; ~ばよかった tự thân diễn tả hối hận.
JLPT: chú ý sắc thái phản thực và cụm kết thúc のに/だろう/よかった để chọn đúng đáp án.