Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành xây dựng(土木)

Danh sách từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành xây dựng với các dụng cụ, máy móc và vật liệu quan trọng giúp nâng cao vốn từ và sử dụng chính xác trong thực tế công trường.
👋 Chỉ từ 59k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict