決して~ない — 결코 ~하지 않다 / 절대 ~하지 않다

1. Cấu trúc cơ bản

Kết hợpCấu trúcVí dụ cấu trúcLưu ý
Động từ決けっして Vない/Vません決けっして諦あきらめませんPhải đi với dạng phủ định
Tính từ -い決けっして Aくない決けっして難むずかしくないPhủ định mức độ “tuyệt đối không …”
Tính từ -な / Danh từ決けっして N/Aな + ではない/じゃない決けっしてあなたのせいではないLịch sự: ではありません
Cấm chỉ決けっして Vてはいけない/Vないでください決けっして触さわってはいけませんNhấn mạnh cấm tuyệt đối

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • “Tuyệt đối không/nhất quyết không/không bao giờ …”.
  • Nhấn mạnh ý chí, quy tắc hoặc đánh giá mạnh mẽ; sắc thái cứng, dứt khoát.
  • Có thể diễn đạt lời thề/hứa: 決けっして忘わすれない (tôi sẽ không bao giờ quên).
  • Khác với “không nhất thiết”: 決けっして mang nghĩa phủ định mạnh, không phải phủ định một phần.

3. Ví dụ minh họa

  • 決けっして諦あきらめません。
    Tôi quyết không bỏ cuộc.
  • これは決けっしてあなたのせいではありません。
    Chuyện này tuyệt đối không phải lỗi của bạn.
  • 秘密ひみつは決けっして誰だれにも言いわないでください。
    Xin đừng bao giờ nói bí mật này với ai.
  • 日本にほんの物価ぶっかは決けっして安やすくはない。
    Giá cả ở Nhật tuyệt đối không rẻ đâu.
  • 私わたしは彼かれを決けっして疑うたがっているわけではないが、確認かくにんは必要ひつようだ。
    Tôi không hề nghi ngờ anh ấy, nhưng vẫn cần xác nhận.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng để cấm chỉ, khuyến cáo, cam kết mạnh: biển báo, quy tắc, lời hứa.
  • “は” trong 安やすくはない tạo sắc thái đối lập, nhấn mạnh phủ định.
  • Phù hợp văn viết trang trọng; trong hội thoại thường ngày dễ nghe hơi gay gắt.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuÝ nghĩaKhác biệtVí dụ ngắn
決けっして~ないTuyệt đối khôngMạnh, ý chí/quy tắc決けっして許ゆるさない
絶対ぜったいに~ないTuyệt đối khôngKhách quan hơn, mức độ tương đương絶対ぜったいに行いかない
まったく/全然ぜんぜん~ないHoàn toàn khôngTập trung vào mức độ bằng 0全然ぜんぜん分わからない
少すこしも/ちっとも~ないKhông chút nàoKhẩu ngữ; mức độ rất thấp少すこしも寒さむくない
必かならずしも~ないKhông nhất thiếtPhủ định một phần, nhẹ hơn必かならずしも正ただしくない
めったに~ないHiếm khiTần suất thấp, không phủ định tuyệt đốiめったに会あわない

6. Ghi chú mở rộng

  • Kết hợp tự nhiên: 決けっして~してはいけない/忘わすれてはならない/油断ゆだんしてはならない.
  • Trong tuyên bố mạnh, thường đứng đầu câu để nhấn: 決けっして~ない。
  • Tránh dùng với những phán đoán mơ hồ; 決けっして yêu cầu lập trường rõ ràng.

7. Biến thể & cụm cố định

  • 決けっして~ないように: “để tuyệt đối không …”.
  • 決けっして~するな/~してはならない: mệnh lệnh cấm tuyệt đối.
  • 決けっして~ということはない: “tuyệt đối không có chuyện …”.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Quên phủ định sau 決けっして: sai “決けっして行いく” → đúng “決けっして行いかない/行いきません”.
  • Nhầm với 必かならず (nhất định): 決けっして = tuyệt đối không, 必かならず = nhất định (khẳng định).
  • Lạm dụng trong hội thoại thân mật khiến câu nghe gay gắt.
  • Phân biệt mức độ với 全然ぜんぜん/絶対ぜったいに: đề thi hay hỏi sắc thái.

Phủ định – Khả năng – Giới hạn