~に沿って – Kasunod ng… / alinsunod sa…

1. Cấu trúc cơ bản

Loại từ gắn trướcCấu tạo với ~に沿ってVí dụ cấu trúcGhi chú
Danh từ (N)N + に沿ってかわ沿ってあるNghĩa “dọc theo” (vật lý) hoặc “theo sát” (trừu tượng)
Danh từ (N)N + に沿方針ほうしん沿実行じっこうするDạng rút gọn văn viết
Danh từ (N)N + に沿う + N目標もくひょう沿計画けいかくDạng bổ nghĩa danh từ
Danh từ (N)N + に沿った + N規定きてい沿った手続てつづSắc thái “không lệch hướng/chuẩn”

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

~に沿って có hai lớp nghĩa chính:

  • Dọc theo (nghĩa đen): đi/di chuyển theo đường, bờ sông, tuyến đường, ranh giới.
  • Theo sát, bám theo (nghĩa bóng): tiến hành công việc bám theo chính sách, tiêu chí, kế hoạch, hướng dẫn, mục tiêu đã định, tránh lệch hướng.
  • Nhấn mạnh sự tuân thủ “đường gân/tiêu chí”, khác với 「にもとづいて」 (nhấn cơ sở khách quan) và 「におうじて」 (nhấn điều chỉnh linh hoạt).

3. Ví dụ minh họa

  • このみち海岸かいがんせん沿ってびている。
    Con đường này kéo dài dọc theo bờ biển.
  • マニュアル沿って対応たいおうしてください。
    Vui lòng xử lý theo đúng sổ tay hướng dẫn.
  • カリキュラム沿授業じゅぎょうすすめる。
    Tiến hành giờ học theo giáo trình.
  • 会社かいしゃ方針ほうしん沿った評価ひょうか制度せいど導入どうにゅうした。
    Đã áp dụng hệ thống đánh giá bám theo phương châm của công ty.
  • かわ沿遊歩道ゆうほどう整備せいびされた。
    Đã xây dựng lối đi dạo dọc theo sông.
  • 予算よさん沿って計画けいかく見直みなおす。
    Rà soát kế hoạch theo sát ngân sách.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng khi muốn nhấn mạnh việc không lệch khỏi hướng dẫn/tiêu chí/đường đi.
  • Danh từ thường gặp: 方針ほうしん, 規則きそく, 規定きてい, 目標もくひょう, 計画けいかく, マニュアル, カリキュラム, 地図ちず, 境界きょうかいせん, かわ/どう/せん.
  • Thích hợp văn bản hướng dẫn/quy trình; trong mô tả địa lý thì mang nghĩa đen dọc theo.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuÝ nghĩaKhác biệt chínhVí dụ ngắn
~に沿ってTheo sát/bám theo; dọc theoNhấn tuân theo đường hướng/tiêu chí方針ほうしん沿って実施じっしする
~にもとづいてDựa trên cơ sở khách quanNhấn “cơ sở/nguồn căn cứ”データもとづいて判断はんだんする
~にしたがってTheo mệnh lệnh/quy tắc; đồng biến“Tuân theo” mạnh hơn về mệnh lệnh指示しじしたがってうご
~にそくして/にそくしてTheo đúng quy phạm/chuẩn mựcGần nghĩa; nhấn “phù hợp với chuẩn”実情じつじょうそくして見直みなお
~にわせてĐiều chỉnh cho khớp vớiNhấn sự điều chỉnh chủ động相手あいてわせてはな

6. Ghi chú mở rộng

  • Hình ảnh hóa: vẽ “một đường” rồi đi bám theo đường đó → 「に沿って」.
  • Trong quy trình chất lượng, cặp đôi hay gặp: マニュアルに沿って(thực thi)+ 記録きろくもとづいて(chứng minh).
  • Đối với địa danh/đường sá, có thể thay bằng 「沿い(ぞい)」 như 名詞めいし沿いのみち.

7. Biến thể & cụm cố định

  • N + に沿って/に沿い/に沿うN/に沿ったN
  • 方針ほうしん沿ってすすめる, 規定きてい沿った手続てつづき, カリキュラムに沿実施じっし, かわ沿ってはし
  • 要望ようぼう沿ったご提案ていあん(cụm quảng cáo dịch vụ)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với 「にもとづいて」: nếu cần nhấn “căn cứ khoa học/dữ liệu”, ưu tiên 「にもとづいて」.
  • Nhầm với 「におうじて」: 「に沿って」 không diễn tả “tùy theo điều kiện mà thay đổi linh hoạt”.
  • Dùng với động từ biến thiên thời gian như 「える/る」 để nói quan hệ đồng biến → dùng 「につれて/にしたがって」 tự nhiên hơn.
  • Gắn sai loại từ: trước 「に沿って」 là danh từ.

Dựa trên – Căn cứ