~が私にくれます diễn tả “Ai đó cho tôi (hoặc người trong phe tôi) …”. Trọng tâm vào bên cho (chủ ngữ + が), hướng về người nhận là tôi.
Ý nghĩa: cho tặng, cấp, trao (đối tượng: N + を)
Vai trò:
・Người cho: N + が
・Người nhận: 私に(hoặc người trong nhà tôi: 妹に、母に…)
・Vật/việc: N + を / Vて
Sắc thái: くれる chỉ dùng khi người nhận là tôi hoặc “phe tôi” (gia đình, nhóm).
3. Ví dụ minh họa
友だちが私にプレゼントをくれました。 Bạn đã tặng quà cho tôi.
母が私に新しい靴をくれました。 Mẹ đã cho tôi đôi giày mới.
会社が私に休みをくれました。 Công ty cho tôi ngày nghỉ.
田中さんが妹に本をくれました。 Anh Tanaka đã tặng sách cho em gái tôi.
先生が私に日本語を教えてくれます。 Thầy dạy tiếng Nhật cho tôi.
4. Cách dùng & sắc thái
Dùng が cho người cho, に cho người nhận (là tôi/nhóm tôi): N が 私に N を くれます。
Không dùng くれる nếu người nhận không thuộc phe tôi (khi đó dùng あげる).
Hội thoại thường dùng くれた (quá khứ thân mật): 友だちがくれた。
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
Mẫu
Ý nghĩa
Khác biệt chính
Ví dụ ngắn
N が 私に くれます
A cho tôi
Người nhận là tôi/nhóm tôi
友だちが私に本をくれました。
私は N に もらいます
Tôi nhận từ N
Góc nhìn người nhận
私は友だちに本をもらいました。
私は N に あげます
Tôi cho N
Người cho là tôi
私は友だちに本をあげました。
N が 私に Vて くれます
Làm V cho tôi
Hành động hướng lợi cho tôi
友だちが手伝ってくれました。
6. Ghi chú mở rộng
Trong thực tế, chủ ngữ が đôi khi đổi thành は để nhấn chủ đề: 友だちは私に本をくれました。
Danh ngữ: 人からのN nhấn nguồn; với くれる, nhấn hành vi của người cho.
Không nói: × 私が田中さんにプレゼントをくれました (sai hướng). Phải là あげました。
7. Biến thể & cụm cố định
Thì: くれます/くれました/くれません。
Biến thể mức lịch sự cao hơn (tham khảo): Vてくださいます (kính ngữ).
Dạng thân mật: くれる → くれた。
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
Nhầm vai: × 私が田中さんに本をくれました → phải là 私が田中さんに本をあげました。
Bỏ に cho người nhận: × 友だちが私本をくれました → đúng: 私に本をくれました。
田中さんが鈴木さんに本をくれました có thể đúng nếu 鈴木さん thuộc phía/người thân của người nói hoặc người nói chọn điểm nhìn đồng cảm với người nhận. Nếu chỉ kể trung lập việc Tanaka cho Suzuki, あげました thường phù hợp hơn.