~だけましだ – setidaknya masih lebih baik daripada…

1. Cấu trúc cơ bản

LoạiCấu tạo với ~だけましだVí dụ cấu trúcGhi chú
Động/Tính từV/A(普通ふつうけい) + だけましだあめがやんだだけましだ“Còn may là.../kể cũng còn đỡ...”
Tính từ なAな + だけましだしずなだけましだGiữ な trước だけましだ
Danh từNである + だけましだ仕事しごとがあるだけましだDạng chuẩn trong văn viết là Nである
Khẩu ngữ~だけマシっただけマシだ。Dạng rút gọn, thân mật

Mẫu biểu thị đánh giá “trong cái rủi có cái may”, so với tình huống tệ hơn (ngầm/hiển) thì hiện tại vẫn “còn đỡ”.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Đánh giá tương đối: so với tiêu chuẩn mong muốn thì chưa đạt, nhưng vẫn hơn tình huống xấu hơn.
  • Thường hàm ý an ủi, tự an ủi, hoặc nhìn nhận tích cực tối thiểu.
  • Có thể kèm so sánh tường minh bằng ~だけましだ+ほう/くらべて..., nhưng thường ngầm định.

3. Ví dụ minh họa

  • 給料きゅうりょうひくいけれど、仕事しごとがあるだけましだ
    Lương thấp nhưng có việc làm là còn may.
  • あめられたが、かみなりがなかっただけましだ
    Bị mưa nhưng không có sấm sét là còn đỡ.
  • ミスはあったが、だい事故じこにならなかっただけましだ
    Có lỗi nhưng không thành tai nạn lớn là còn may.
  • ふるいアパートだが、えきちかだけましだ
    Chung cư cũ nhưng gần ga là còn tốt.
  • 試合しあいにはけたが、完封かんぷうされなかっただけましだ
    Thua trận nhưng không bị thua trắng là còn đỡ.
  • 遅刻ちこくしたが、授業じゅぎょうられただけましだ
    Dù đi muộn, vẫn vào được lớp là còn may.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Sắc thái tự an ủi/nhìn nhận tích cực tối thiểu; mang tính chủ quan mạnh.
  • Thường dùng trong hội thoại, bình luận đời thường, ít mang tính trang trọng.
  • Vế trước có thể nêu mặt xấu; vế với ~だけましだ nêu điểm cứu vãn.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

MẫuÝ nghĩaKhác biệtVí dụ ngắn
~だけましだCòn may là..., kể cũng đỡ...Đánh giá hiện trạng so với tệ hơnあめがやんだだけましだ。
まだましだVẫn còn khá hơnSo sánh trực tiếp giữa hai lựa chọnバスより電車でんしゃのほうがまだましだ。
~ほうがましだThà ... còn hơnSo sánh chọn cái ít tệ hơn (giả định/hypothesis)おくれるくらいなら、やすむほうがましだ。
~にしたことはないVẫn tốt hơn nếu...Khuyến nghị điều kiện lý tưởngやすいにしたことはない。

6. Ghi chú mở rộng

  • Dạng phủ định hiếm: ~だけましではない(không đến mức “còn may”) nhưng ít dùng; ưu tiên chuyển cấu trúc.
  • Thường kết hợp với まあ/さすがに/せめて để tăng sắc thái: せめて無事ぶじだっただけましだ。
  • Ở khẩu ngữ: だけマシ, だけでもマシ mang sắc thái thân mật.

7. Biến thể & cụm cố định

  • ~だけのことはある: khen “xứng đáng” (khác sắc thái nhưng hay đi cặp trong bài tập phân biệt).
  • まあ~だけまし: công thức an ủi phổ biến.
  • ~だけでもまし: nhấn “chỉ cần thế cũng còn đỡ”.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng cho khen tuyệt đối là sai: “最高さいこうだ” × → ~だけましだ là khen tương đối, không phải tuyệt đối.
  • Gắn sai với N/Na: Nであるだけましだ/Naだけましだ. Tránh dùng Nだ/Naだ trước だけましだ trong văn viết.
  • Nhầm với まだまし/~ほうがましだ: đề thi hay yêu cầu chọn mẫu diễn tả so sánh trực tiếp vs đánh giá hiện trạng.

Kết quả – Đánh giá